Giới thiệu chung
Máy chính có bốn cột, hai trục vít me và một xi lanh thủy lực lắp phía dưới. Buồng thử kéo được đặt phía trên máy chính, trong khi các buồng thử nén và uốn được đặt giữa xà ngang dưới của máy chính và bàn làm việc. Đồng hồ đo lực sử dụng màn hình LCD độ nét cao, giúp dữ liệu thử nghiệm dễ dàng truy cập và trực quan.
Động cơ chính gồm bốn cột, hai trục vít và một xi lanh dưới. Không gian kéo giãn nằm phía trên động cơ chính, không gian thử nghiệm nén và uốn nằm giữa xà ngang dưới và bàn làm việc của động cơ chính. Thiết bị đo lực sử dụng màn hình LCD độ nét cao, giúp dữ liệu thử nghiệm thuận tiện và trực quan hơn.
Thông số kỹ thuật
- Lực thử tối đa: 600 kN
- Phạm vi đo lực: 1% – 100% tải
- Độ chính xác chỉ thị lực: ≤ ±0,5% giá trị chỉ thị
- Độ phân giải lực: 1/300000
- Độ chính xác chỉ thị biến dạng: ≤ ±1%
- Độ phân giải biến dạng: 1/300000
- Không gian thử kéo lớn nhất: 600 mm
- Không gian nén lớn nhất: 500 mm
- Hành trình piston: 200 mm
- Khoảng cách giữa hai cột: 580 mm
Phạm vi kẹp mẫu tròn:
- Φ13 – 26 mm
- Φ26 – 40 mm
Phạm vi kẹp mẫu phẳng (độ dày):
- 0 – 15 mm
- Chiều rộng kẹp mẫu phẳng lớn nhất: 75 mm
- Kích thước bàn nén: Φ160 mm
- Kiểu kẹp: Thủy lực kẹp chặt
- Kích thước máy chính (D × R × C): 990 × 740 × 2300 mm
- Kích thước bàn điều khiển thủy lực: 1100 × 750 × 1000 mm
- Tổng công suất động cơ: 2 kW
- Tổng trọng lượng: 2075 kg




