Giới thiệu chung
- Kết cấu vỏ máy: Vỏ ngoài chế tạo bằng thép tấm cán nguội sơn tĩnh điện; buồng trong bằng thép không gỉ SUS304 bề mặt đánh bóng; giá đỡ có thể điều chỉnh linh hoạt.
- Bộ điều khiển: Màn hình cảm ứng LCD 2.5 inch, hỗ trợ hiệu chuẩn nhiệt độ đa điểm, chức năng hẹn giờ, lập trình điều khiển nhiệt độ – độ ẩm đa giai đoạn (tối đa 999 bước), cảnh báo quá nhiệt và chức năng tự chẩn đoán sự cố.
- Điều khiển nhiệt – lạnh: Sử dụng van tiết lưu điện tử, điều khiển PID chính xác, đảm bảo phân bố nhiệt đồng đều, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.
- Hệ thống làm lạnh: Máy nén thương hiệu nội địa, độ ồn thấp, môi chất lạnh R134a thân thiện môi trường, vận hành không đóng tuyết trong toàn bộ dải nhiệt độ.
- Lưu thông khí: Quạt ly tâm ống dài, hệ thống tuần hoàn khí độc lập trên – dưới, cửa thoát khí đa chiều.
- Chiếu sáng & tiệt trùng: Tích hợp đèn LED chiếu sáng và đèn UV khử khuẩn.
- Cổng quan sát: Lỗ quan sát/kiểm tra tiêu chuẩn Ø 50 mm.
- Cửa buồng: Trang bị cửa kính bên trong có khóa ép lực và gioăng kín chuyên dụng.
- Giao tiếp dữ liệu: Cổng RS485 tiêu chuẩn, hỗ trợ xuất dữ liệu ra USB.
- Tạo ẩm & cảm biến: Tích hợp bộ tạo ẩm bằng hơi nước, điều khiển đồng bộ nhiệt – ẩm; cảm biến độ ẩm chống ngưng tụ nhập khẩu, độ chính xác cao.
- Hệ thống cấp nước: Bồn chứa nước ngoài tiêu chuẩn, tự động bơm bổ sung nước cho bộ tạo ẩm; báo động khi thiếu nước; bình chứa nước ngưng tự động hồi lưu về bồn ngoài.
- Xả nước: Trang bị van điện từ xả nước điều khiển điện tử tiêu chuẩn.
Thông số kỹ thuật
- Kích thước buồng trong (W×D×H): 530 × 400 × 520 mm
- Kích thước bên ngoài (W×D×H): 750 × 700 × 1250 mm
- Dung tích làm việc: 110 L
- Số giá đỡ tiêu chuẩn: 2 chiếc
- Dải kiểm soát nhiệt độ:
- 0 – 80 °C (không tạo ẩm)
- 10 – 60 °C (có tạo ẩm)
- Độ phân giải nhiệt độ: 0,1 °C
- Độ dao động nhiệt độ: ±0,5 °C (tại 25 °C)
- Độ đồng đều nhiệt độ: ±1,0 °C (tại 25 °C)
- Dải kiểm soát độ ẩm: 30 – 95% RH
- Độ dao động độ ẩm: ±3% RH
- Nhiệt độ môi trường làm việc: +5 – 30 °C
- Điện áp nguồn: AC 220 V, 50 Hz




